D. Topalovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student m:tel 6 28:17 17.7 7.7 2.5 50.0% 38.1% 74.3% 2 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 6 28:17 17.7 7.7 2.5 50.0% 38.1% 74.3% 2 0
Student m:tel 3 29:05 17 9.3 3.3 52.6% 0.0% 78.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions