D. Tomic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amfora 9 17:06 2.8 1.9 0.8 36.7% 13.3% 25.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 9 17:06 2.8 1.9 0.8 36.7% 13.3% 25.0% 0 0
Podstrana 7 15:39 4.4 1.7 1.9 36.8% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions