D. Tomek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novy Jicin 6 9:24 3.3 2.2 0.5 46.7% 28.6% 66.7% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 10:56 7 3 1 66.7% 100.0% 66.7% 0 0
1. Liga 1. Liga 5 9:05 2.6 2 0.4 41.7% 16.7% 66.7% 0 0
Novy Jicin 16 11:32 4.6 2 0.8 45.5% 39.5% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions