D. Toman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hungary U19 W 7 21:20 10.1 3 3 50.0% 45.5% 94.4% 0 0
World Championship U19 Women World Championship U19 Women 7 21:20 10.1 3 3 50.0% 45.5% 94.4% 0 0
Sopron W Soproni Darazsak W 17 24:17 8.4 6.1 3.3 40.5% 25.0% 65.6% 2 0
Sopron W 19 15:51 2.5 1.8 1.3 22.6% 17.9% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions