D. Todorov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Pleven 2 3:41 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
NBL NBL 1 0:14 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
ENBL ENBL 1 7:08 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Spartak Pleven 13 3:36 1.5 0.4 0.2 28.0% 23.5% 50.0% 0 0
Spartak Pleven 4 5:54 2.8 0.5 0 50.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions