D. Tillman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CIU 3 26:41 14.7 5.7 2 47.2% 66.7% 61.5% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 26:41 14.7 5.7 2 47.2% 66.7% 61.5% 0 0
CIU 23 23:29 10.4 6.8 2 42.5% 16.7% 50.4% 3 0
Esgueira 4 30:36 11 4 1 36.4% 40.0% 57.1% 0 0
Esgueira 22 32:20 10.6 3.7 1 49.2% 29.6% 57.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions