D. Thurnwald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 22 8:58 3.3 1.6 0.5 34.7% 30.8% 46.2% 0 0
1. Liga 1. Liga 22 8:58 3.3 1.6 0.5 34.7% 30.8% 46.2% 0 0
Plzen 13 8:35 2.8 1.4 0.3 31.6% 33.3% 100.0% 0 0
Plzen 5 13:17 4.2 2.4 0.8 36.4% 23.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions