D. Thornton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Focsani 23 29:07 16.7 3 3.8 47.0% 40.4% 86.8% 0 0
Divizia A Divizia A 23 29:07 16.7 3 3.8 47.0% 40.4% 86.8% 0 0
Leicester Riders 2 21:06 14.5 1 2 42.9% 42.9% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions