D. Thompson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kesatria Bengawan Solo 7 33:33 10.6 12.3 1.6 39.7% 15.8% 40.9% 3 0
NBL NBL 7 33:33 10.6 12.3 1.6 39.7% 15.8% 40.9% 3 0
Al Ahli Tripoli 6 24:37 11.2 7.2 2.8 41.4% 32.0% 78.6% 1 0
Ivory Coast Indios de Mayaguez 4 22:41 7.8 4 1.8 40.0% 44.4% 75.0% 0 0
Shinshu 40 29:06 11.4 8.1 1.9 46.3% 32.7% 68.1% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions