D. Thompson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi W 11 24:51 12.5 6.6 1.3 49.1% 26.5% 68.0% 1 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 3 23:12 11.3 4.7 0.7 44.8% 18.2% 75.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 8 25:28 13 7.4 1.5 50.6% 30.4% 64.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions