D. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Corinthians Paulista 1 38:02 20 0 2 63.6% 57.1% 100.0% 0 0
Super 8 Super 8 1 38:02 20 0 2 63.6% 57.1% 100.0% 0 0
Corinthians Paulista 43 28:22 15 3.4 2.7 45.9% 32.5% 78.2% 0 0
Frayles de Guasave 29 31:03 15.6 3 2.6 41.9% 30.3% 78.4% 0 0
Brillantes 6 22:03 7.5 1.8 1.8 33.3% 15.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions