D. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Roanne Fortitudo Bologna 21 15:44 4.3 2.8 1 30.8% 8.3% 66.7% 0 0
Pro B Pro B 14 16:19 4.9 2.4 1.2 26.1% 11.1% 68.8% 0 0
Serie A2 Serie A2 7 14:34 3 3.4 0.6 34.5% 0.0% 50.0% 0 0
Roanne 4 20:10 8.8 4.2 0.8 51.9% 33.3% 100.0% 0 0
Basket Torino 33 28:55 12.5 6.2 2 50.5% 31.0% 65.2% 4 0
Den Bosch 4 24:48 8.2 6.2 1.8 50.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions