D. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grindavik 16 34:01 22.1 5.6 6.2 49.4% 35.7% 72.6% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 36:42 21 7 8 31.2% 45.5% 85.7% 0 0
Premier league Premier league 15 33:50 22.1 5.5 6.1 50.6% 34.2% 71.2% 0 0
Nantes 32 26:00 12.5 2 3.6 36.1% 33.1% 70.9% 0 0
Nantes 1 25:35 7 5 2 16.7% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions