D. Terrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 9 33:37 23.6 16.9 2.8 51.3% 35.7% 79.6% 9 0
Superliga Women Superliga Women 9 33:37 23.6 16.9 2.8 51.3% 35.7% 79.6% 9 0
Turgutlu W 3 33:32 18.7 14.3 0.7 56.4% 33.3% 56.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions