D. Tepic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels 25 10:52 2.2 0.7 1.2 27.9% 30.2% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 23 11:35 2.4 0.7 1.3 28.4% 30.8% 100.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 2:37 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Wels 28 7:54 2.7 0.5 1.3 34.6% 31.9% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions