D. Tchoua

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BBC Monthey 27 32:13 19.7 10.3 2.1 59.4% 0.0% 63.7% 15 0
SB League SB League 27 32:13 19.7 10.3 2.1 59.4% 0.0% 63.7% 15 0
Braga 14 31:26 17.9 14.9 2.5 63.8% 0.0% 51.2% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions