D. Tcham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Fryshuset 25 15:39 4.8 1.8 1.7 32.0% 25.8% 80.6% 0 0
Superettan Superettan 25 15:39 4.8 1.8 1.7 32.0% 25.8% 80.6% 0 0
KFUM Fryshuset 13 11:22 2.7 2.2 1.5 25.5% 16.7% 46.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions