D. Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cairns Taipans KTP Kotka Basket 7 20:47 8.6 2 1.9 33.3% 35.7% 83.3% 0 0
NBL NBL 3 17:04 3 1.3 0.3 13.3% 14.3% 66.7% 0 0
Korisliiga Korisliiga 4 23:34 12.8 2.5 3 40.0% 42.9% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions