D. Tavares

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lusitania 27 25:36 8.3 4.2 3.1 40.6% 16.2% 61.2% 1 0
Proliga Proliga 27 25:36 8.3 4.2 3.1 40.6% 16.2% 61.2% 1 0
Sporting CP 1 2:04 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
Sporting CP 2 3:01 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Sporting CP 3 6:30 1 0.7 0 50.0% 0% 16.7% 0 0
Sporting CP 8 4:11 1.2 0.8 0.5 50.0% 0.0% 33.3% 0 0
Sporting CP 1 1:32 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions