D. Tate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Titanes Del Licey 5 30:23 13.2 4.6 1.8 42.9% 42.1% 76.9% 0 0
LNB LNB 5 30:23 13.2 4.6 1.8 42.9% 42.1% 76.9% 0 0
Argentino 20 29:08 14.8 5.9 0.6 52.0% 33.3% 74.4% 2 0
CD Povoa 2 27:37 15.5 7 0.5 50.0% 25.0% 0% 0 0
BC Komarno CD Povoa 24 25:56 12.8 4.5 1.4 48.1% 40.4% 71.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions