D. Tatar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Danilovgrad 13 15:48 5.1 2.3 2.2 31.9% 23.7% 78.6% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 13 15:48 5.1 2.3 2.2 31.9% 23.7% 78.6% 0 0
Danilovgrad 24 21:57 8.7 3.5 2.5 41.8% 34.1% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions