D. Taniguchi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gunma 49 6:42 2.5 0.7 0.2 44.7% 39.2% 77.8% 0 0
B League B League 49 6:42 2.5 0.7 0.2 44.7% 39.2% 77.8% 0 0
Shimane 27 2:48 1.4 0.3 0.1 59.1% 55.6% 50.0% 0 0
Shimane 54 12:56 2.7 1.3 0.4 36.6% 37.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions