D. Tanaka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sun Rockers Shibuya 51 26:26 9.3 1.4 2.6 44.5% 37.5% 91.2% 0 0
B League B League 51 26:26 9.3 1.4 2.6 44.5% 37.5% 91.2% 0 0
Sun Rockers Shibuya 56 28:24 6.6 1.6 2.9 38.7% 40.2% 80.5% 0 0
Sun Rockers Shibuya 50 26:06 7.9 1.6 2.3 41.3% 34.8% 82.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions