D. Tan Hai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ho Chi Minh City Wings 14 12:02 2.1 1.1 0.6 42.9% 25.0% 44.4% 0 0
VBA VBA 14 12:02 2.1 1.1 0.6 42.9% 25.0% 44.4% 0 0
Ho Chi Minh City Wings 10 17:26 3.6 2.2 2.2 37.5% 21.4% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions