D. Talic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bosnia & Herzegovina 4 24:36 6.8 1.8 5.5 47.1% 57.1% 100.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 24:36 6.8 1.8 5.5 47.1% 57.1% 100.0% 0 0
Borac Banja Luka 29 24:53 13.1 3.8 3.5 43.2% 36.1% 82.6% 0 0
Borac Banja Luka 8 27:49 12.4 4.6 4.4 38.4% 36.6% 77.8% 0 0
Borac Banja Luka 25 27:28 10.4 3.6 4.3 43.9% 31.8% 76.5% 0 0
Borac Banja Luka Borac Mozzart 9 24:37 10.4 2.3 2.3 133.8% 107.5% 332.3% 0 0
Borac Mozzart 20 10:38 3.2 0.9 1.2 31.4% 25.7% 68.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions