D. Takacs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TFSE-MTK W 11 4:45 0.9 0.7 0.3 0.0% 0.0% 71.4% 0 0
NB I A W NB I A W 11 4:45 0.9 0.7 0.3 0.0% 0.0% 71.4% 0 0
David Kornel KA W 28 19:39 5.6 2.4 1.2 34.6% 19.2% 75.9% 0 0
Szigetszentmiklos W 19 16:08 3.9 1.3 0.6 45.0% 36.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions