D. Szirony

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vasas Csata W 27 18:39 5.9 2.2 0.4 35.6% 30.7% 75.0% 0 0
NB I A W NB I A W 26 18:37 5.9 2.3 0.4 35.7% 30.6% 77.3% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 19:18 6 0 1 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Cegledi W 28 27:47 8.8 2.5 1.4 33.7% 23.1% 73.7% 0 0
Cegledi W 19 23:01 7.9 1.4 0.8 37.0% 34.2% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions