D. Summers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros 7 19:48 7.7 3.7 0.7 38.0% 18.2% 77.8% 0 0
Superliga Superliga 7 19:48 7.7 3.7 0.7 38.0% 18.2% 77.8% 0 0
Paisas 1 30:47 10 3 3 30.8% 25.0% 100.0% 0 0
Gladiadores 21 25:53 12.3 2.8 1 43.5% 41.1% 81.2% 0 0
Paisas 1 19:17 6 1 1 33.3% 0.0% 50.0% 0 0
Caballeros de Culiacan Gladiadores Brillantes Spartans Broncos 37 26:08 17.2 4.4 1.6 48.4% 24.7% 79.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions