D. Sulatanov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tobol Kostanay Tobol Kostanay 2 59 33:54 12.6 4 3.7 35.4% 32.1% 64.4% 3 1
National League National League 32 30:56 8.8 3 2.5 32.9% 31.9% 62.7% 0 0
Higher League Higher League 27 37:25 17 5.2 5.1 37.1% 32.3% 65.5% 3 1
Tobol Kostanay 12 9:13 5.3 1 1.6 46.9% 39.1% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions