D. Styles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 2 26:24 13.5 5.5 1 42.9% 22.2% 77.8% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 26:24 13.5 5.5 1 42.9% 22.2% 77.8% 0 0
Spirou Charleroi 33 29:40 12.5 5.8 0.7 47.7% 37.6% 71.7% 4 0
Spirou Charleroi 2 26:49 9.5 3 1 46.2% 37.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions