D. Stuckey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina Novi Sad 21 24:14 9.8 1.9 3.2 39.1% 38.3% 76.0% 0 0
First League First League 21 24:14 9.8 1.9 3.2 39.1% 38.3% 76.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 8 24:15 10.6 2.9 4.4 40.0% 38.0% 75.0% 1 0
Petrolul Ploiesti 16 30:30 15.8 3.4 3.7 41.9% 39.4% 84.2% 0 0
Vienna Basket 20 33:45 18.4 3.5 4.6 41.0% 36.9% 96.7% 0 0
BC Komarno Vienna Basket 7 32:20 19.7 3.7 4.4 46.8% 46.7% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions