D. Stover

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Helder 34 24:42 10.3 6.3 1.4 65.6% 0.0% 50.0% 2 0
DBL DBL 2 19:46 7.5 5.5 0.5 77.8% 0% 25.0% 0 0
BNXT League BNXT League 32 25:01 10.5 6.3 1.5 65.2% 0.0% 52.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions