D. Stojanovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MZT Skopje 30 22:43 6.7 4.1 1.1 43.1% 37.1% 83.8% 2 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 3 17:43 8.3 5.7 1.3 55.6% 55.6% 0.0% 0 0
Superleague Superleague 27 23:16 6.6 3.9 1.1 41.5% 35.4% 86.1% 2 0
MZT Skopje 7 18:51 6 1.1 0.1 62.5% 57.9% 50.0% 0 0
Kozuv MZT Skopje Shkupi Skopje 34 23:22 7.7 3.7 1.3 40.7% 31.2% 87.5% 0 0
MZT Skopje 6 21:50 4 2.8 0.8 29.2% 21.1% 85.7% 0 0
MZT Skopje Feniks 2010 30 22:16 8.5 3.4 1 43.8% 35.0% 87.5% 0 0
MZT Skopje North Macedonia 19 23:00 6.4 3.5 1 34.8% 27.6% 77.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions