D. Stith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cairns Taipans 14 8:54 1.3 1.3 0.1 19.4% 20.0% 100.0% 0 0
NBL NBL 14 8:54 1.3 1.3 0.1 19.4% 20.0% 100.0% 0 0
Larochette 21 38:42 22 9.2 2.4 49.8% 35.2% 74.8% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions