D. Stephens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
T71 Dudelange 19 18:46 5.3 5.7 0.7 69.1% 0.0% 63.6% 1 0
Total League Total League 19 18:46 5.3 5.7 0.7 69.1% 0.0% 63.6% 1 0
T71 Dudelange 29 21:23 5.7 6 1.1 62.7% 0.0% 69.2% 2 0
T71 Dudelange 7 20:52 4.4 7.7 0.9 57.7% 0.0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions