D. Stepan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vysoka 20 20:46 9.4 5.7 1.8 53.9% 31.6% 63.8% 1 0
1. Liga 1. Liga 20 20:46 9.4 5.7 1.8 53.9% 31.6% 63.8% 1 0
Vysoka 23 23:36 9.2 7.3 1.3 57.4% 30.0% 48.8% 6 0
Kolin 30 6:41 1 1.4 0.4 37.9% 0% 43.8% 0 0
Kolin 8 13:32 3.4 3 0.8 47.8% 0.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions