D. Stenionis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valmiera Glass Via 5 27:33 14.4 2.6 8.6 37.1% 31.6% 82.4% 2 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 5 27:33 14.4 2.6 8.6 37.1% 31.6% 82.4% 2 0
Valmiera Glass Via 16 28:48 16.3 4.8 6.6 41.0% 34.5% 76.1% 2 1
Valmiera Glass Via 28 25:54 14.4 3.2 7.6 43.0% 39.8% 78.0% 5 0
Lietkabelis 23 4:39 1.2 0.6 0.7 29.2% 22.2% 81.8% 0 0
Lietkabelis 12 5:57 0.9 0.7 1.5 27.3% 16.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions