D. Stefanov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MS Academy 12 12:06 3.7 0.7 1.2 39.5% 11.8% 61.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 12 12:06 3.7 0.7 1.2 39.5% 11.8% 61.5% 0 0
Snakes Ostrava 18 11:09 1.9 1 0.6 22.4% 11.5% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions