D. Stanley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Edmonton Stingers 19 19:51 13.4 3.7 3.4 45.5% 30.9% 74.1% 0 0
CEBL CEBL 19 19:51 13.4 3.7 3.4 45.5% 30.9% 74.1% 0 0
TFT Skopje 23 26:54 14.7 5 3 45.5% 32.0% 68.8% 0 0
TFT Skopje 15 30:40 16.2 5.9 2.7 51.4% 30.5% 68.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions