D. Stanisic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tivat 6 9:03 3.5 0.8 0.8 53.8% 50.0% 66.7% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 6 9:03 3.5 0.8 0.8 53.8% 50.0% 66.7% 0 0
Vukovi Zeta 10 16:46 4.2 1.4 2 34.1% 31.8% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions