D. Stadnik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CHAMP1ON 24 13:54 2.3 0.9 1 28.6% 15.4% 33.3% 0 0
Higher League Higher League 24 13:54 2.3 0.9 1 28.6% 15.4% 33.3% 0 0
CHAMP1ON 23 16:27 3.2 1.5 1.1 29.3% 3.0% 38.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions