D. Spencer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Animas 2 33:31 19.5 3 1.5 42.4% 40.0% 83.3% 0 0
LNB LNB 2 33:31 19.5 3 1.5 42.4% 40.0% 83.3% 0 0
Cimarrones del Choco 9 35:22 23.9 3.9 5.7 52.1% 47.4% 84.2% 0 0
Cimarrones del Choco Petro Novin Mahshahr 20 33:16 20.2 3.2 4.2 46.6% 34.6% 81.1% 2 0
Caballeros de Culiacan 25 30:41 14.4 3.7 5.2 41.6% 39.2% 75.8% 2 0
Keravnos Lancut 17 20:37 9.8 2.3 2.3 40.1% 32.9% 78.1% 0 0
Centauros Keravnos 13 30:04 13.2 2.3 2.9 41.0% 28.0% 88.5% 0 0
Khimik 1 20:32 8 2 1 33.3% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions