D. Soto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mexico W Mineras W 9 22:45 12 4.3 1.3 33.9% 30.2% 75.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 1 4:23 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 8 25:03 13.5 4.6 1.5 34.9% 31.7% 75.0% 0 0
Toritas W 13 21:44 11.8 2.8 1.4 33.8% 28.4% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions