D. Soto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mexico W 3 15:36 7 1.7 2.3 34.8% 33.3% 100.0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 15:36 7 1.7 2.3 34.8% 33.3% 100.0% 0 0
Mieleras W Pioneras W 29 24:43 11.7 4.5 2.2 45.1% 29.0% 81.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions