D. Sokolovskyi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spisski Rytieri Kosice Wolves 24 9:11 2.8 0.7 0.7 32.9% 26.7% 66.7% 0 0
Extraliga Extraliga 24 9:11 2.8 0.7 0.7 32.9% 26.7% 66.7% 0 0
Spisski Rytieri Kosice Wolves 38 12:32 3.2 1.2 1.1 36.4% 39.3% 71.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions