D. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trotamundos Marinos 35 22:00 6.3 3.9 2.8 42.5% 31.8% 69.4% 0 0
Superliga Superliga 35 22:00 6.3 3.9 2.8 42.5% 31.8% 69.4% 0 0
Trotamundos 40 19:38 6.1 4.1 2.5 47.7% 34.0% 61.1% 0 0
Trotamundos 36 22:13 7.1 4.7 2.8 49.5% 32.1% 63.5% 1 0
Trotamundos 37 27:03 8.8 5.8 3.5 46.4% 32.4% 69.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions