D. Smirnovs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvijas Universitate 2 33:23 13.5 6.5 1 47.1% 45.5% 75.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 33:23 13.5 6.5 1 47.1% 45.5% 75.0% 0 0
Latvijas Universitate 16 25:33 7 4.9 1.4 31.9% 21.7% 51.6% 1 0
Latvijas Universitate 27 23:22 7.7 5.1 1.4 47.5% 25.0% 47.3% 2 0
Latvijas Universitate 21 15:20 4.7 2.2 0.5 47.6% 22.7% 56.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions