D. Slocum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lublin W 1 31:38 11 3 4 36.4% 42.9% 0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 1 31:38 11 3 4 36.4% 42.9% 0% 0 0
Lublin W 24 28:24 14.1 4.5 4.5 41.6% 37.4% 82.8% 1 0
Landes W 45 24:25 8.4 2.4 2.5 35.4% 34.6% 84.8% 0 0
UNI Gyor W 27 27:47 11 2.4 4.1 40.5% 38.7% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions