D. Sleva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mambra Mamer 21 38:12 24.8 15 3 42.9% 35.2% 74.8% 21 0
Total League Total League 21 38:12 24.8 15 3 42.9% 35.2% 74.8% 21 0
Mambra Mamer 13 39:41 27.6 15.1 1.9 47.1% 22.7% 70.2% 11 0
Kordall Steelers 3 38:49 24.7 17.3 1 50.0% 13.3% 60.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions