D. Skranc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove 33 22:54 6.5 3.3 1.5 41.8% 33.6% 80.0% 0 0
NBL NBL 32 22:53 6.5 3.3 1.5 42.9% 34.3% 89.7% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 23:37 7 3 1 22.2% 20.0% 33.3% 0 0
NH Ostrava 36 21:05 7.7 2.8 0.9 42.6% 37.3% 92.3% 0 0
Olomoucko NH Ostrava 42 20:10 6.7 3 0.8 41.1% 35.4% 63.0% 0 0
Olomoucko 7 16:15 3.6 2.7 0.3 37.5% 35.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions